Sự khác biệt giữa BMI và Tỷ lệ mỡ cơ thể
Sự khác biệt giữa BMI và Tỷ lệ mỡ cơ thể
Cả BMI và tỷ lệ mỡ cơ thể đều là thước đo cho sức khỏe và thể lực của bạn. Trên thực tế, 2 chỉ số này có thể được thay thế cho nhau. Tuy nhiên, để có thể sử dụng tốt nhất 2 loại chỉ số này trong quá trình tập luyện, bạn cần phải hiểu và phân biệt chúng.
Tìm hiểu về chỉ số khối cơ thể - BMI
BMI với tên gọi đầy đủ là Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) là một loại thước đo lượng mỡ cơ thể dựa trên chiều cao và cân nặng. Đây là phép đo đơn giản được các chuyên gia, các bác sĩ sử dụng để xác định tình trạng cân nặng của một người: mức bình thường, mức thiếu cân, hay mức thừa cân.

Công thức tính BMI như sau:
BMI = Cân nặng (kg)/chiều cao (m) bình phương
Ví dụ, nếu bạn có cân nặng là 48kg và chiều cao là 1.53m, chỉ số BMI của bạn theo công thức trên sẽ là 20.5.
Sau khi có được chỉ số BMI của mình, bạn sẽ dễ dàng nhận biết tình trạng cân nặng:
▶️ BMI < 18.5: thiếu cân.
▶️ 18.5 < BMI < 24.9: bình thường.
▶️ 25.0 < BMI < 29.9: thừa cân.
▶️ BMI > 30: béo phì.
Tỷ lệ mỡ cơ thể là gì?
Nhược điểm của BMI là không thể đo được tỷ lệ mỡ chính xác trong cơ thể, và dĩ nhiên nó không phân biệt được chất béo và mô nạc (cơ bắp). Ví dụ, các vận động viên thường mang nhiều mô nạc (cơ bắp), do đó có trọng lượng nặng, làm tăng chỉ số BMI. Điều này không có nghĩa là họ thừa cân hay béo phì.
Chính vì thế, một loại thước đo khác đã được đề xuất: Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể.

Các khung đo tỷ lệ mỡ cơ thể
Đối với nữ, nếu tỷ lệ mỡ cơ thể:
▶️ Từ 10% - 12%: đạt mức cần thiết.
▶️ Từ 14% - 20%: tiêu chuẩn vận động viên.
▶️ 21% - 24%: chuẩn.
▶️ 25% - 31%: chấp nhận được.
▶️ 32% trở lên: béo phì.
Đối với nam, tỷ lệ mỡ cơ thể sẽ có khung đo khác:
▶️ Từ 2% - 5%: đạt mức cần thiết.
▶️ 6% - 13%: tiêu chuẩn vận động viên.
▶️ 14% - 17%: chuẩn.
▶️ 18% - 25%: chấp nhận được.
▶️ Trên 26%: béo phì.

Tỷ lệ mỡ cơ thể được đo như thế nào?
Hiện nay, tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể được đo theo nhiều phương pháp khác nhau như kẹp đo, thiết bị đo … Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng một số công thức:
☑️ Công thức YMCA:
Đối với nam:
[-98,42 + (4,15 x số đo vòng 2) - (0,082 x cân nặng)]/cân nặng.
Đối với nữ:
[-76,76 + (4,15 x số đo vòng 2) - (0,082 x cân nặng)]/cân nặng.
Khi sử dụng YMCA, bạn cần đổi chiều cao ra đơn vị inch (1 inch = 2.54 cm) và cân nặng ra đơn vị pound (1 kg = 2.2 pound).

☑️ Công thức của Hải quân Mỹ:
Đối với nam:
495 / [1,0324 - 0,19077 x log10(Số đo vòng 2 tính tại lỗ rốn - số đo vùng cổ tại vùng nhỏ nhất) + 0,15456 x log10(chiều cao)] – 450
Đối với nữ:
495 / [(1,29579 - 0,35004 x log10(Số đo vòng 2 tại rốn + số đo hông - số đo vùng cổ nhỏ nhất) + 0,22100 x log10(chiều cao)] – 450
Bạn không cần đổi đơn vị chiều cao/cân nặng ở công thức này.

Trong quá trình tập luyện, tỷ lệ mỡ cơ thể thường được quan tâm nhiều hơn so với BMI. Tuy nhiên, trong thực tế, để có tính đơn giản và chính xác tương đối, BMI vẫn thường được các chuyên gia sử dụng.
Mời quý khách tham khảo thêm thông tin về Giảm cân và tích mỡ ở phụ nữ tại các bài viết trong chuyên mục Giảm cân an toàn
Quý khách vui lòng để lại số điện thoại để chúng tôi tư vấn thêm về sản phẩm và cách sử dụng.

